Bản dịch của từ Salted snacks trong tiếng Việt
Salted snacks
Noun [U/C]

Salted snacks(Noun)
sˈɒltɪd snˈæks
ˈsɔɫtɪd ˈsnæks
01
Các món ăn nhẹ được làm gia vị bằng muối và thường được thưởng thức giữa các bữa ăn.
Snacks are usually salted and eaten between meals.
这些小吃通常用盐调味,常作为餐间点心享用。
Ví dụ
02
Một loại thực phẩm ăn nhẹ chung đã được làm thấm muối để tạo vị mặn.
A common snack seasoned with salt.
一种常见的零食用盐调味。
Ví dụ
03
Các loại thực phẩm ăn nhẹ như khoai tây chiên, hạt và bánh quy mềm thường xuất hiện ở nhiều nơi khác nhau.
Snacks like potato chips, nuts, and cookies are quite popular in many situations.
零食类食品,包括薯片、坚果和椒盐卷饼,常在各种场合中出现。
Ví dụ
