ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Saltie
Một thuật ngữ được sử dụng ở Úc để chỉ về cá sấu, đặc biệt là cá sấu lớn.
A term used in Australia for a crocodile especially a large one
Một biệt danh cho một số loài cá sấu nước mặn Crocodylus porosus
A nickname for certain species of saltwater crocodiles Crocodylus porosus
Một thuật ngữ slang chỉ người có tâm trạng chua chát hoặc điều gì đó có tính chất chua chát.
A slang term for a salty person or something that is salty in nature