salts
salts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của salts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | salt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | salted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | salted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | salts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | salting |
salts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của salts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
salt | salts |
salts (Phrase)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "salts" có nghĩa là các hợp chất hóa học được hình thành từ phản ứng giữa axit và bazơ, trong đó ion dương (cation) từ bazơ kết hợp với ion âm (anion) từ axit. Trong tiếng Anh, "salts" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phân tích hóa học, từ này có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau như muối vô cơ, muối hữu cơ, tuỳ thuộc vào thành phần hóa học của chúng.