Bản dịch của từ Sambal trong tiếng Việt

Sambal

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sambal(Noun Uncountable)

sˈæmbəl
ˈsæmbəɫ
01

Một loại tương/sốt ớt cay có nguồn gốc từ Indonesia và Malaysia, làm từ ớt xay kết hợp với các nguyên liệu như mắm tép/terasi, tỏi, hành tím, chanh, đường và muối

A spicy chili paste or sauce originating from Indonesia and Malaysia, made from ground chili peppers combined with ingredients such as shrimp paste (terasi), garlic, shallots, lime, sugar and salt.

Ví dụ
02

Bất kỳ loại gia vị/sốt cay làm từ ớt dùng để chấm hoặc nêm (ý nghĩa chung khi mở rộng sử dụng)

Any chili-based relish or hot sauce used as a condiment (generalized usage in many cuisines).

Ví dụ