Bản dịch của từ Sample control trong tiếng Việt

Sample control

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sample control(Noun)

sˈæmpəl kəntɹˈoʊl
sˈæmpəl kəntɹˈoʊl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ