Bản dịch của từ Samurai trong tiếng Việt

Samurai

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Samurai (Noun)

sˈæmɚaɪ
sˈæmʊɹaɪ
01

Trong thời phong kiến ở Nhật Bản, samurai là chiến binh, lính quý tộc phục vụ dưới quyền một lãnh chúa (daimyo). Họ tuân theo bộ quy tắc danh dự, thường được huấn luyện võ nghệ và mang vũ khí như kiếm (katana).

In feudal Japan a soldier who served a daimyo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh