Bản dịch của từ Sanction guidelines trong tiếng Việt
Sanction guidelines
Noun [U/C]

Sanction guidelines(Noun)
sˈɑːŋkʃən ɡˈaɪdlaɪnz
ˈsæŋkʃən ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
Ví dụ
03
Một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế được áp dụng nhằm bắt buộc sự tuân thủ hoặc ngăn chặn các hành vi vi phạm
A penalty or enforcement measure is implemented to ensure compliance or prevent violations.
这是一种施加制裁或者强制手段,旨在确保合规或者预防违规行为的发生。
Ví dụ
