Bản dịch của từ Sanction guidelines trong tiếng Việt

Sanction guidelines

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanction guidelines(Noun)

sˈɑːŋkʃən ɡˈaɪdlaɪnz
ˈsæŋkʃən ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn để điều chỉnh thái độ hoặc hành vi

A set of guidelines or standards for modifying behavior or practices.

这是用来规范行为或操作实践的指导手册或标准。

Ví dụ
02

Phê duyệt chính thức hoặc phê chuẩn

Official approval or confirmation

正式的批准或确认

Ví dụ
03

Một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế được áp dụng nhằm bắt buộc sự tuân thủ hoặc ngăn chặn các hành vi vi phạm

A penalty or enforcement measure is implemented to ensure compliance or prevent violations.

这是一种施加制裁或者强制手段,旨在确保合规或者预防违规行为的发生。

Ví dụ