Bản dịch của từ Sanction trong tiếng Việt
Sanction

Sanction (Noun)
Một hình phạt được đe dọa hoặc áp dụng nếu ai đó vi phạm luật hoặc quy tắc; biện pháp trừng phạt nhằm răn đe và bắt buộc tuân thủ.
A threatened penalty for disobeying a law or rule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức để một hành động được thực hiện.
Official permission or approval for an action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sanction (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho phép hoặc chấp thuận chính thức một hành động; cấp phép, phê duyệt để việc gì đó được tiến hành hợp pháp hoặc chính thức.
Give official permission or approval for (an action)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sanction" có nghĩa là hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt được áp dụng nhằm kiểm soát hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định. Trong tiếng Anh, "sanction" có thể mang hai nghĩa: một là biện pháp trừng phạt, hai là chấp thuận, xác nhận. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để chỉ các quyết định của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nhằm dừng hành vi không đúng.
Họ từ
Từ "sanction" có nghĩa là hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt được áp dụng nhằm kiểm soát hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định. Trong tiếng Anh, "sanction" có thể mang hai nghĩa: một là biện pháp trừng phạt, hai là chấp thuận, xác nhận. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để chỉ các quyết định của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nhằm dừng hành vi không đúng.
