Bản dịch của từ Sanctioned switch trong tiếng Việt

Sanctioned switch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctioned switch(Noun)

sˈɑːŋkʃənd swˈɪtʃ
ˈsæŋkʃənd ˈswɪtʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ