Bản dịch của từ Sanitary place trong tiếng Việt

Sanitary place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanitary place(Phrase)

sˈænɪtəri plˈeɪs
ˈsænəˌtɛri ˈpɫeɪs
01

Trang web được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe và ngăn ngừa lây nhiễm bệnh.

A website designed to promote health and prevent disease transmission.

这是一个旨在促进健康、预防疾病传播的网站。

Ví dụ
02

Một địa điểm đảm bảo sạch sẽ và giữ gìn vệ sinh

A place that maintains high standards of hygiene and cleanliness.

一个保持清洁和卫生标准的场所

Ví dụ
03

Một khu vực an toàn và phù hợp cho sức khỏe cộng đồng

A safe and health-friendly environment

一个安全且适合公共健康的区域

Ví dụ