Bản dịch của từ Sanitize trong tiếng Việt

Sanitize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanitize(Verb)

ˈsæ.nə.taɪz
ˈsæ.nə.taɪz
01

Làm sạch để loại bỏ vi khuẩn, virus và tạp chất, khiến vật dụng hoặc nơi chốn trở nên vệ sinh, an toàn hơn.

Make clean and hygienic disinfect.

Ví dụ

Dạng động từ của Sanitize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sanitize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sanitized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sanitized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sanitizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sanitizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ