Bản dịch của từ Sanitize trong tiếng Việt
Sanitize

Sanitize (Verb)
It is important to sanitize public spaces regularly for hygiene.
Quan trọng để làm sạch không gian công cộng thường xuyên vệ sinh.
The restaurant staff sanitize tables after each customer leaves.
Nhân viên nhà hàng làm sạch bàn sau khi mỗi khách hàng ra đi.
During the pandemic, people sanitize their hands frequently to prevent illness.
Trong đại dịch, mọi người làm sạch tay thường xuyên để ngăn ngừa bệnh tật.
Dạng động từ của Sanitize (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sanitize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sanitized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sanitized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sanitizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sanitizing |
Họ từ
Từ "sanitize" có nghĩa là làm sạch hoặc khử trùng để tiêu diệt vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây bệnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "sanitize" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an toàn thực phẩm. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ tương ứng là "sanitise", với cách viết khác nhưng ý nghĩa tương tự. Phát âm của "sanitize" ở Mỹ /ˈsænɪtaɪz/ và "sanitise" ở Anh /ˈsænɪtaɪz/ cũng có phần giống nhau.
Từ "sanitize" xuất phát từ tiếng Latin "sanitas", nghĩa là sức khỏe hoặc sự lành mạnh. Tiền tố "san-" trong từ này nhấn mạnh đến việc làm sạch và loại bỏ những yếu tố có hại. Lịch sử từ này bắt nguồn từ thế kỷ 19, được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ hành động làm sạch và khử trùng nhằm bảo vệ sức khỏe. Ngày nay, "sanitize" thường dùng trong lĩnh vực vệ sinh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tiêu chuẩn sức khỏe.
Từ "sanitize" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề sức khỏe, an toàn thực phẩm và môi trường. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm sạch và khử trùng bề mặt để loại bỏ vi khuẩn hoặc virus. Bên ngoài IELTS, "sanitize" thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, công nghiệp thực phẩm và công nghệ thông tin, khi bàn về việc bảo vệ thông tin và bề mặt vật lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

