Bản dịch của từ Sant trong tiếng Việt

Sant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sant(Noun)

ʃn̩t
sˈænt
01

Trong Ấn Độ giáo và Sikh giáo, “sant” chỉ một người thánh thiện, bậc tu hành hoặc nhà sư được kính trọng vì đức hạnh, trí tuệ và đời sống tinh thần mẫu mực. Họ thường là người hướng dẫn tôn giáo, giảng dạy đạo lý và sống đời giản dị, từ bi.

(in Hinduism and Sikhism) a saint.

圣人(在印度教和锡克教中)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh