Bản dịch của từ Sapling trong tiếng Việt

Sapling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sapling(Noun)

sˈeɪplɪŋ
ˈseɪpɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ