Bản dịch của từ Sarnie trong tiếng Việt

Sarnie

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sarnie(Noun Countable)

sˈɑːni
ˈsɑrni
01

Bánh mì kẹp; bánh sandwich

(informal, British) sandwich

Ví dụ