Bản dịch của từ Sateen trong tiếng Việt

Sateen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sateen(Noun)

sætˈin
sætˈin
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ