Bản dịch của từ Sateen trong tiếng Việt
Sateen
Noun

Sateen (Noun)
sætˈin
sætˈin
Ví dụ
02
Được sử dụng trong sản xuất ga trải giường, vỏ gối, và các sản phẩm khác liên quan đến giường.
Used in the production of sheets, pillowcases, and other bedding items.
Ví dụ
