ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Satisfy a craving trong tiếng Việt
Satisfy a craving
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Satisfy a craving
(
Phrase
)
sˈætɪsfˌaɪ ˈɑː krˈeɪvɪŋ
ˈsætɪsˌfaɪ ˈɑ ˈkreɪvɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ