Bản dịch của từ Saudi trong tiếng Việt

Saudi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saudi(Noun)

sˈɔːdi
ˈsɔdi
01

Một quốc gia nằm ở Trung Đông, chính thức gọi là Vương quốc Ả Rập Xê-út.

A country in the Middle East officially known as the Kingdom of Saudi Arabia.

这是一个位于中东的国家,正式名称为沙特阿拉伯王国。

Ví dụ
02

Người bản địa hoặc cư dân của Ả Rập Xê Út

An local or resident of Saudi Arabia.

一个阿拉伯本地人或沙特阿拉伯的居民

Ví dụ
03

Tiếng Ả Rập theo cách nói ở Ả Rập Xê-út

The Arabic sounds just like it's spoken in Saudi Arabia.

这是在沙特阿拉伯所讲的阿拉伯语。

Ví dụ