Bản dịch của từ Sauvage trong tiếng Việt

Sauvage

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sauvage(Adjective)

01

Thô lỗ; không có văn hóa hoặc thiếu tinh tế.

Unrefined; uncultured or lacking sophistication.

Ví dụ
02

Hoang dã; không thuần hóa, đặc biệt là liên quan đến thiên nhiên hoặc động vật.

Wild; untamed, especially in reference to nature or animals.

Ví dụ
03

Tàn bạo; hung dữ hoặc dữ dội về tính chất.

Savage; fierce or ferocious in nature.

Ví dụ