Bản dịch của từ Sauvage trong tiếng Việt
Sauvage
Adjective

Sauvage(Adjective)
01
Thô lỗ; không có văn hóa hoặc thiếu tinh tế.
Unrefined; uncultured or lacking sophistication.
Ví dụ
02
Hoang dã; không thuần hóa, đặc biệt là liên quan đến thiên nhiên hoặc động vật.
Wild; untamed, especially in reference to nature or animals.
Ví dụ
