Bản dịch của từ Savant trong tiếng Việt

Savant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savant(Noun)

sˈeɪvənt
ˈseɪvənt
01

Một người học thức, đặc biệt là một nhà khoa học xuất sắc

An intellectual, especially an outstanding scientist.

这是一个有知识的人,尤其是一位杰出的科学家。

Ví dụ
02

Một người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể thường được dùng để chỉ những cá nhân mắc rối loạn phát triển nhưng thể hiện khả năng phi thường trong những lĩnh vực cụ thể.

Someone with deep knowledge or skills in a specific field is often described as having a developmental disorder but showing extraordinary abilities in certain areas.

通常用来指那些在某一特定领域拥有深厚知识或技能的人,尽管存在发展障碍,但他们在某些方面展现出非凡的能力。

Ví dụ
03

Một người rất có tài năng hoặc kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.

A person with exceptional talent or skills in a particular field.

在某个领域极具天赋或技艺高超的人

Ví dụ