Bản dịch của từ Save for rainy day trong tiếng Việt

Save for rainy day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save for rainy day(Phrase)

sˈeɪv fˈɔɹ ɹˈeɪni dˈeɪ
sˈeɪv fˈɔɹ ɹˈeɪni dˈeɪ
01

Tiết kiệm tiền để dành cho lúc cần gấp trong tương lai (như trường hợp khẩn cấp hoặc khi chi phí bất ngờ phát sinh).

To save money for a future time when it might be needed urgently.

为了紧急情况而存钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh