Bản dịch của từ Saving money trong tiếng Việt

Saving money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saving money(Noun)

sˈeɪvɪŋ mˈəʊni
ˈseɪvɪŋ ˈməni
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ