Bản dịch của từ Sawbuck table trong tiếng Việt

Sawbuck table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawbuck table(Noun)

sˈɑbʌk tˈeɪbl
sˈɑbʌk tˈeɪbl
01

Một loại bàn có khung giống như giá đáy, thường dùng để cưa gỗ hoặc làm các công việc tương tự.

This is a type of table built with a frame similar to a sawhorse, commonly used for tasks like cutting wood.

一种桌子,其框架像马鞍架一样,常用来进行木工切割等作业。

Ví dụ
02

Bảng tạm thời được sử dụng tại các công trường xây dựng hoặc công việc tương tự.

A temporary table is used at construction sites or similar jobs.

工地上用来临时放置材料或工具的临时工作台,常用于建筑或类似任务中。

Ví dụ
03

Một bàn dùng cho mục đích cụ thể, chẳng hạn như bàn chơi bài hoặc bàn làm việc.

A table designated for a specific purpose, such as a card table or a workdesk.

一张桌子用于特定的目的,比如打牌的桌子或工作台。

Ví dụ