Bản dịch của từ Sawdust trong tiếng Việt

Sawdust

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawdust(Noun)

sˈɔdʌst
sˈɑdʌst
01

Những hạt bột, mạt gỗ nhỏ mịn tạo ra khi cưa, mài hoặc xử lý gỗ.

Powdery particles of wood produced by sawing.

木屑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Sawdust (Noun)

SingularPlural

Sawdust

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ