Bản dịch của từ Say name one more time trong tiếng Việt

Say name one more time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say name one more time(Phrase)

sˈeɪ nˈeɪm wˈɐn mˈɔː tˈaɪm
ˈseɪ ˈneɪm ˈwən ˈmɔr ˈtaɪm
01

Bạn có thể nhắc lại tên được không?

Used as a request for someone to say the name again

这句话用来请求某人再重复一次名字。

Ví dụ
02

Lặp lại tên hoặc cụm từ để nhấn mạnh hoặc làm rõ hơn

Repeat the name or phrase again to emphasize or clarify.

再次重复名字或短语,以强调或澄清。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kịch tính hoặc nhấn mạnh

Commonly used in dramatic or emphatic contexts

常在紧张或强调的场合中使用。

Ví dụ