Bản dịch của từ Saying less trong tiếng Việt

Saying less

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saying less(Phrase)

sˈeɪɪŋ lˈɛs
ˈseɪɪŋ ˈɫɛs
01

Một cách diễn đạt được dùng để truyền tải thông điệp hoặc ý kiến một cách gián tiếp hoặc tinh tế.

An expression used to convey a message or opinion indirectly or subtly.

这是一种以间接或巧妙的方式传达信息或观点的表达方法。

Ví dụ
02

Phong cách giao tiếp tối giản

A minimalist approach to communication

简洁高效的沟通方式

Ví dụ
03

Việc sử dụng ít từ hơn để làm rõ ràng hơn thường xuyên

Using fewer words often makes things clearer.

采取少用词汇的策略以求表达更清晰。

Ví dụ