Bản dịch của từ Scab trong tiếng Việt

Scab

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scab(Noun)

skˈæb
skˈæb
01

Lớp vảy khô, ráp hình thành trên vết cắt hoặc vết thương khi đang lành, giúp bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng.

A dry, rough protective crust that forms over a cut or wound during healing.

Ví dụ
02

Từ dùng để chỉ một người hoặc vật bị coi thường, khinh bỉ; thường mang ý chê bai, xem như hạ phẩm hoặc không đáng tôn trọng.

A person or thing regarded with contempt.

Ví dụ
03

Một bệnh ngoài da ở động vật giống như bệnh ghẻ (mange), khiến da bị viêm, rụng lông, xuất hiện vảy, vết loét hoặc mảng da sần; thường do ký sinh trùng hoặc ve, bọ gây ra.

Mange or a similar skin disease in animals.

Ví dụ

Dạng danh từ của Scab (Noun)

SingularPlural

Scab

Scabs

Scab(Verb)

skˈæb
skˈæb
01

Làm việc thay người đình công hoặc phá hoại cuộc đình công bằng cách nhận việc làm mà công nhân khác đang đình công từ chối; hành động làm “quấy phá” để duy trì sản xuất khi có đình công.

Act or work as a scab.

Ví dụ
02

Trở nên có vảy máu khô; da bị đóng mài (một lớp cứng do máu hoặc dịch vết thương tạo thành). Nghĩa là vết thương bắt đầu khô lại và hình thành vảy bảo vệ.

Become encrusted or covered with a scab or scabs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ