Anh - Việt
scaffolded
Adjective
scaffolded (Adjective)
/skˈæfəldɨd/
/skˈæfəldɨd/
AI
Nghĩa 01
(của một tòa nhà) có gắn giàn giáo.
of a building having scaffolding attached.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có giàn giáo đã mở cửa vào tháng Ba, giúp nhiều gia đình địa phương.The scaffolded community center opened in March, helping many local families.
Dự án có giàn giáo không hoàn thành đúng hạn vì thời tiết xấu.The scaffolded project did not meet its deadline due to bad weather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scaffolded" là dạng phân từ quá khứ của động từ "scaffold", nghĩa là cung cấp một cấu trúc hỗ trợ để hỗ trợ việc học hoặc phát triển kỹ năng. Trong giáo dục, thuật ngữ này chỉ việc hướng dẫn từng bước nhằm tạo điều kiện cho người học tự khám phá và phát triển. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng từ này; nó thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.