Bản dịch của từ Scaffold trong tiếng Việt

Scaffold

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scaffold(Noun)

skˈæfld
skˈæfld
01

Một bục gỗ cao đặt ở nơi công cộng, thường dùng trong quá khứ để hành hình tội phạm (như treo cổ hoặc xử tử công khai).

A raised wooden platform used formerly for the public execution of criminals.

曾用于公开处决罪犯的高架木台

Ví dụ
02

Một công trình tạm thời được dựng bằng giàn giáo (khung, bệ) để thợ xây dựng hoặc công nhân làm việc trên cao, ví dụ như sửa chữa, xây dựng hay sơn tường.

A structure made using scaffolding.

临时支架

scaffold tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scaffold(Verb)

skˈæfld
skˈæfld
01

Gắn dàn giáo (lên tường hoặc khung của tòa nhà) — tức là lắp đặt các thanh, sàn và khung tạm để công nhân có thể làm việc trên cao.

Attach scaffolding to a building.

在建筑上安装脚手架。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ