Bản dịch của từ Scaffolding support trong tiếng Việt
Scaffolding support
Noun [U/C]

Scaffolding support(Noun)
skˈæfəʊldɪŋ səpˈɔːt
ˈskæˌfoʊɫdɪŋ ˈsəˌpɔrt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hệ thống hoặc sự sắp xếp các hình thức hỗ trợ dành cho người học nhằm tạo điều kiện giúp họ học tập hiệu quả hơn.
A system or arrangement that supports learners, aiding them throughout the learning process.
这是一套或一种为学习者提供支持的系统或安排,旨在帮助他们学习的过程更顺利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
