Bản dịch của từ Scaffolding support trong tiếng Việt

Scaffolding support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scaffolding support(Noun)

skˈæfəʊldɪŋ səpˈɔːt
ˈskæˌfoʊɫdɪŋ ˈsəˌpɔrt
01

Việc hỗ trợ hoặc xây dựng một khuôn khổ để thúc đẩy sự phát triển của cái gì đó

Taking actions to support or create a structure to help develop something.

采取行动以支持或建立起一个结构,促使某件事的发展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hệ thống hoặc sự sắp xếp các hình thức hỗ trợ dành cho người học nhằm tạo điều kiện giúp họ học tập hiệu quả hơn.

A system or arrangement that supports learners, aiding them throughout the learning process.

这是一套或一种为学习者提供支持的系统或安排,旨在帮助他们学习的过程更顺利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Công trình tạm thời bằng gỗ hoặc thép dùng để dựng dựng hỗ trợ xây dựng.

A temporary structure made from wooden planks or metal scaffolding used to support a building under construction.

用于支撑正在施工的建筑的临时结构,通常由木板或金属脚手架搭建而成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa