Bản dịch của từ Scala media trong tiếng Việt
Scala media

Scala media (Noun)
Ống giữa của ốc tai (một phần trong tai trong) chứa các tế bào cảm thụ âm, ngăn cách với hai ống khác của ốc tai (scala tympani và scala vestibuli) bằng các màng.
The central duct of the cochlea in the inner ear containing the sensory cells and separated from the scala tympani and scala vestibuli by membranes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Scala media là thuật ngữ trong sinh lý học và âm nhạc, chỉ đến một cấu trúc trong ốc tai có vai trò quan trọng trong việc cảm nhận âm thanh. Trong ngữ cảnh sinh lý học, scala media chứa dịch nội bạch, có tác dụng truyền dẫn sóng âm thanh đến các tế bào thính giác. Trong âm nhạc, scala media có thể ám chỉ một dãy âm thanh liên tục. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh này.
Scala media là thuật ngữ trong sinh lý học và âm nhạc, chỉ đến một cấu trúc trong ốc tai có vai trò quan trọng trong việc cảm nhận âm thanh. Trong ngữ cảnh sinh lý học, scala media chứa dịch nội bạch, có tác dụng truyền dẫn sóng âm thanh đến các tế bào thính giác. Trong âm nhạc, scala media có thể ám chỉ một dãy âm thanh liên tục. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh này.
