scalable
scalable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thể leo lên được; thích hợp để trèo hoặc có thể bị leo lên.
Able to be scaled or climbed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scalable" có nguồn gốc từ động từ "scale" trong tiếng Anh, có nghĩa là có khả năng mở rộng, tăng trưởng mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu suất. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin, kinh doanh và hệ thống, chỉ khả năng của một hệ thống hay một doanh nghiệp để tăng quy mô mà không gặp phải trở ngại lớn. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự và được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và ngữ cảnh.