Bản dịch của từ Scalar trong tiếng Việt
Scalar

Scalar (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “scalar” chỉ một đại lượng được biểu diễn dưới dạng một mảng gồm ba phần tử trở lên nhưng được xem như một đại lượng đơn nhất. Nói cách khác, các phần tử của mảng được coi chung là một giá trị hợp nhất.
A quantity represented by an array of three or more quantities in the form of an array with three or more members that can be considered as a single quantity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scalar" thuộc lĩnh vực toán học và vật lý, được định nghĩa là một đại lượng có giá trị chỉ thay đổi theo kích thước mà không có hướng. Khái niệm này trái ngược với tensor, vector hay hơn nữa là đại lượng có hướng. Trong tiếng Anh, "scalar" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "scalar" có thể được áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc máy tính để mô tả thông tin đơn giản không có tính đa chiều.
Họ từ
Từ "scalar" thuộc lĩnh vực toán học và vật lý, được định nghĩa là một đại lượng có giá trị chỉ thay đổi theo kích thước mà không có hướng. Khái niệm này trái ngược với tensor, vector hay hơn nữa là đại lượng có hướng. Trong tiếng Anh, "scalar" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "scalar" có thể được áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc máy tính để mô tả thông tin đơn giản không có tính đa chiều.
