Bản dịch của từ Scalogram trong tiếng Việt

Scalogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scalogram(Noun)

skˈɑlɔɹɡˌæm
skˈɑlɔɹɡˌæm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ