Bản dịch của từ Scandinavia trong tiếng Việt
Scandinavia
Noun [U/C]

Scandinavia(Noun)
skˌændɪnˈeɪviə
ˌskændɪˈnɑviə
01
Một khu vực đặc trưng bởi những đặc điểm chung về ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử
A region with shared cultural, linguistic, and historical characteristics.
这是一个在文化、语言和历史方面具有共同特色的地区。
Ví dụ
Ví dụ
