Bản dịch của từ Scapegoating trong tiếng Việt
Scapegoating
Noun [U] Verb

Scapegoating(Noun Uncountable)
skˈeɪpɡəʊtɪŋ
ˈskeɪpˌɡoʊtɪŋ
01
Việc đổ lỗi lẫn nhau hoặc gây áp lực để người khác gánh trách nhiệm
An action that makes someone the scapegoat
成为替罪羔羊的行为
Ví dụ
02
Việc chỉ đích danh một người hoặc nhóm nào đó để đổ lỗi cho vấn đề, thường là một cách không công bằng
The act of choosing one person or a group to take responsibility or be blamed for issues, often unjustly
对某人或某群体进行责难,常常是不公正的,以此归咎于某些问题的做法或流程
Ví dụ
Scapegoating(Verb)
skˈeɪpɡəʊtɪŋ
ˈskeɪpˌɡoʊtɪŋ
01
Đổ lỗi oan cho ai đó; quy trách nhiệm không công bằng cho ai đó về các vấn đề hoặc sai trái
Blame someone unfairly; make someone a scapegoat for problems or misconduct
无端指责他人,或让别人充当替罪羊来掩盖问题或过错。
Ví dụ
02
Đổ lỗi cho một cá nhân hoặc nhóm nào đó để tránh trách nhiệm
Shifting blame onto others or another team to hide the real responsibility.
把责任推给某人或某团体,以转移责任
Ví dụ
