Anh - Việt
scarey
Adjective
scarey (Adjective)
/skˈɛɹi/
/skˈɛɹi/
AI
Ví dụ
Bộ phim đáng sợ làm mọi người nhảy lên ghế.The scarey movie made everyone jump in their seats.
Câu chuyện về ngôi nhà ma không đáng sợ chút nào.The story about the haunted house was not scarey at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scarey" là một dạng viết không chính thức và phổ biến của từ "scary", dùng để miêu tả điều gì đó gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng. Trong tiếng Anh chuẩn, "scary" được công nhận trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, "scarey" thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong khẩu ngữ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tính chính xác ngữ pháp, không phù hợp trong văn viết trang trọng.