scattered
scattered (Verb)
Nghĩa 01
“Scattered” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “scatter”, nghĩa là đã rải, đã tán, đã phân tán hoặc đã làm cho vật gì đó rơi rải rác khắp nơi.
simple past and past participle of scatter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scattered" có nghĩa là bị rải rác, phân bổ không đều hoặc không tập trung. Trong tiếng Anh, "scattered" có thể được sử dụng để mô tả các vật thể, thông tin hoặc ý kiến được phân tán ở nhiều vị trí khác nhau. Từ này có sự tương đồng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "scattered" nhiều hơn trong các bài viết học thuật để miêu tả sự phân tán thông tin.