Bản dịch của từ Scenic views trong tiếng Việt

Scenic views

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scenic views(Noun)

sˈɛnɪk vjˈuːz
ˈsinɪk ˈvjuz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ