Bản dịch của từ Scented candles trong tiếng Việt

Scented candles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scented candles(Noun)

sˈɛntɪd kˈændəlz
ˈsɛntɪd ˈkændəɫz
01

Một cây nến có hương thơm được thêm vào, phát ra mùi hương dễ chịu khi được thắp lên.

A candle that has a fragrance added to it which releases a pleasant smell when lit

Ví dụ
02

Được sử dụng để tạo không gian hoặc cho liệu pháp hương liệu.

Used for creating ambiance or for aromatherapy

Ví dụ
03

Nến được làm từ tinh dầu hoặc sáp có hương thơm.

Candles made with scented oils or wax that emit aroma

Ví dụ