scheduled
scheduled (Adjective)
Nghĩa 01
Có trong thời gian biểu.
Included in a timetable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã lên kế hoạch hoặc sắp xếp cho một thời điểm cụ thể.
Planned or arranged for a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scheduled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scheduled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | schedule |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scheduled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scheduled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | schedules |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scheduling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scheduled" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được lên lịch hoặc dự kiến sẽ diễn ra vào một thời điểm cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể là /ˈʃɛd.juːld/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm là /ˈskɛdʒ.uːld/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở âm đầu và cách nhấn mạnh. Trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự nhưng cách dùng có thể khác nhau đồng thời phản ánh thói quen văn hóa và phong cách sống của từng khu vực.