schema
schema (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “schema” chỉ một dạng biểu thức suy diễn theo kiểu tam đoạn luận (một mẫu hoặc cấu trúc logic dùng để rút ra kết luận từ hai tiền đề). Nói cách khác, đó là khuôn mẫu suy luận (hình thức lập luận) sử dụng các bước tam đoạn luận để đi từ tiền đề tới kết luận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong triết học Kant) khái niệm chỉ những điểm chung của tất cả các thành viên trong một lớp; một dạng chung, một kiểu cơ bản đại diện cho một nhóm sự vật hay hiện tượng.
(in Kantian philosophy) a conception of what is common to all members of a class; a general or essential type or form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schema" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "hình thức" hoặc "kế hoạch". Trong ngữ cảnh tâm lý học và triết học, "schema" đề cập đến một cấu trúc nhận thức giúp con người tổ chức và hiểu thông tin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. "Schema" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, nhân loại học và khoa học máy tính để mô tả các mô hình, kế hoạch hay cấu trúc tổ chức thông tin.