Bản dịch của từ Schismatic trong tiếng Việt
Schismatic

Schismatic(Adjective)
Đặc trưng bởi hoặc ủng hộ sự ly giáo.
Characterized by or favouring schism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "schismatic" xuất phát từ danh từ "schism", có nghĩa là sự phân chia hay chia rẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị. Thuật ngữ này mô tả hành động hoặc thái độ gây ra sự chia tách giữa các nhóm, đặc biệt là trong những lĩnh vực có sự khác biệt về tư tưởng hay tín ngưỡng. Trong tiếng Anh, "schismatic" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và ngữ nghĩa tương đồng, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể.
Từ "schismatic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "schisma", có nghĩa là "sự chia rẽ" hay "sự phân chia". Tiếng Latin đã tiếp nhận từ này thành "schismaticus", chỉ những người gây ra hoặc tham gia vào sự phân chia trong một cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các phe phái tôn giáo khác nhau, và ngày nay nó ám chỉ những cá nhân hoặc nhóm tạo ra hoặc tham gia vào những sự chia rẽ trong tổ chức hoặc xã hội.
Từ "schismatic" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nội dung của kỳ thi thường hướng đến vốn từ vựng phổ thông và ứng dụng trong các tình huống hàng ngày. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị, mô tả những người hoặc nhóm có quan điểm hoặc giáo lý chia rẽ, điều này thường liên quan đến các cuộc tranh luận về tính hợp pháp và quyền lực trong một tổ chức.
Họ từ
Từ "schismatic" xuất phát từ danh từ "schism", có nghĩa là sự phân chia hay chia rẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị. Thuật ngữ này mô tả hành động hoặc thái độ gây ra sự chia tách giữa các nhóm, đặc biệt là trong những lĩnh vực có sự khác biệt về tư tưởng hay tín ngưỡng. Trong tiếng Anh, "schismatic" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và ngữ nghĩa tương đồng, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể.
Từ "schismatic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "schisma", có nghĩa là "sự chia rẽ" hay "sự phân chia". Tiếng Latin đã tiếp nhận từ này thành "schismaticus", chỉ những người gây ra hoặc tham gia vào sự phân chia trong một cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các phe phái tôn giáo khác nhau, và ngày nay nó ám chỉ những cá nhân hoặc nhóm tạo ra hoặc tham gia vào những sự chia rẽ trong tổ chức hoặc xã hội.
Từ "schismatic" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nội dung của kỳ thi thường hướng đến vốn từ vựng phổ thông và ứng dụng trong các tình huống hàng ngày. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị, mô tả những người hoặc nhóm có quan điểm hoặc giáo lý chia rẽ, điều này thường liên quan đến các cuộc tranh luận về tính hợp pháp và quyền lực trong một tổ chức.
