Bản dịch của từ Scholarly research trong tiếng Việt

Scholarly research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholarly research(Noun)

skˈɑlɚli ɹˈisɝtʃ
skˈɑlɚli ɹˈisɝtʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh