Bản dịch của từ School building trong tiếng Việt

School building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School building(Noun)

skˈuːl bˈɪldɪŋ
ˈskuɫ ˈbɪɫdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ