ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ School rate trong tiếng Việt
School rate
Noun [U/C]
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
School rate
(
Noun
)
skˈuːl rˈeɪt
ˈskuɫ ˈreɪt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
School rate
(
Phrase
)
skˈuːl rˈeɪt
ˈskuɫ ˈreɪt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ