Bản dịch của từ School stability trong tiếng Việt

School stability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School stability(Noun)

skˈuːl stəbˈɪlɪti
ˈskuɫ ˌstæˈbɪɫəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ