Bản dịch của từ School term trong tiếng Việt

School term

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

School term(Noun)

skul tɚɹm
skul tɚɹm
01

Một khoảng thời gian trong năm học khi học sinh đi học bình thường (ví dụ: học kỳ hoặc học kỳ học). Thời gian này thường có ngày bắt đầu và kết thúc rõ ràng và gồm nhiều buổi học liên tiếp.

A period in which students attend school.

学期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

School term(Idiom)

ˈskulˈtɚm
ˈskulˈtɚm
01

Một cách nói chỉ đặc trưng, thuật ngữ hay phong cách thường thấy trong một nghề hoặc lĩnh vực học thuật; tức là điều mang tính đặc trưng của một chuyên ngành.

A characteristic of a profession or field of study.

专业术语

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh