Bản dịch của từ Science marker trong tiếng Việt

Science marker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Science marker(Noun)

sˈaɪəns mˈɑːkɐ
ˈsaɪəns ˈmɑrkɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ