Bản dịch của từ Scilla trong tiếng Việt

Scilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scilla(Noun)

sˈɪlɐ
ˈsɪɫə
01

Một chi cây hoa thuộc họ Asparagaceae, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và một số khu vực ở châu Phi.

A genus of flowering plants in the family Asparagaceae native to the Mediterranean region and parts of Africa

Ví dụ
02

Một số loài được trồng để làm cảnh vì hoa của chúng.

Some species are cultivated for their ornamental flowers

Ví dụ
03

Các tên gọi thông dụng cho các loài thực vật thuộc chi Scilla bao gồm squill.

Common names for plants of the genus Scilla include squill

Ví dụ