Bản dịch của từ Scissor trong tiếng Việt

Scissor

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scissor(Verb)

sˈɪzɚ
sˈɪzəɹ
01

Di chuyển chân ra trước và ra sau (hoặc chéo vào nhau) giống như động tác của kéo.

Move ones legs back and forth in a way resembling the action of scissors.

Ví dụ
02

Cắt thứ gì đó bằng kéo.

Cut something with scissors.

Ví dụ

Dạng động từ của Scissor (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scissor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scissored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scissored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scissors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scissoring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ