Bản dịch của từ Sclerite trong tiếng Việt

Sclerite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sclerite(Noun)

ˈsklɪərʌɪt
ˈsklirīt
01

Một phần cấu thành của bộ xương ngoài, đặc biệt là mỗi tấm tạo thành bộ xương của động vật chân khớp.

A component section of an exoskeleton, especially each of the plates forming the skeleton of an arthropod.

Ví dụ